Trang chủTra cứu chữ HánHSK 6 › 监

Cách viết chữ 监 jiān

Nghĩa tiếng Việt
giám sát, chỉ đạo, kiểm soát;
Pinyin
jiān
Số nét
10 nét
Nhóm
động từ

Luyện viết chữ 监 ngay

Câu hỏi thường gặp về chữ 监

Chữ 监 nghĩa là gì?

Chữ 监 (jiān) có nghĩa tiếng Việt là "giám sát, chỉ đạo, kiểm soát;".

Chữ 监 đọc pinyin như thế nào?

Chữ 监 có pinyin là jiān. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn ngay trên trang.

Chữ 监 có bao nhiêu nét?

Chữ 监 được viết bằng 10 nét. Trang có hướng dẫn thứ tự nét trực quan để luyện tô.

Nguồn dữ liệu

← Tất cả chữ HSK 6