Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 恢复

Từ ghép: 恢复 huīfù

恢复
Nghĩa tiếng Việt
Khôi phục / tiếp tục / phục hồi / bình phục / lấy lại / phục hồi chức năng
Âm Hán-Việt
KHÔI HẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 恢复

Từ 恢复 nghĩa là gì?

Từ ghép 恢复 (huīfù) có nghĩa tiếng Việt là "Khôi phục / tiếp tục / phục hồi / bình phục / lấy lại / phục hồi chức năng", âm Hán-Việt là KHÔI HẠ.

Từ 恢复 đọc pinyin như thế nào?

Từ 恢复 có pinyin là huīfù (Hán-Việt: KHÔI HẠ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 恢复 gồm những chữ Hán nào?

Từ 恢复 được tạo thành từ 2 chữ: 恢 (huī: khôi phục / phục hồi / vĩ đại); 复 (fù: Lặp lại, phục hồi).

Nguồn dữ liệu