Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 恰恰

Từ ghép: 恰恰 qiàqià

恰恰
Nghĩa tiếng Việt
Chính xác / vừa vặn / tuyệt đối
Âm Hán-Việt
KHÁP KHÁP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 恰恰

Từ 恰恰 nghĩa là gì?

Từ ghép 恰恰 (qiàqià) có nghĩa tiếng Việt là "Chính xác / vừa vặn / tuyệt đối", âm Hán-Việt là KHÁP KHÁP.

Từ 恰恰 đọc pinyin như thế nào?

Từ 恰恰 có pinyin là qiàqià (Hán-Việt: KHÁP KHÁP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 恰恰 gồm những chữ Hán nào?

Từ 恰恰 được tạo thành từ 2 chữ: 恰 (qià: chính xác / vừa đúng); 恰 (qià: chính xác / vừa đúng).

Nguồn dữ liệu