Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 悄悄

Từ ghép: 悄悄 qiāoqiāo

悄悄
Nghĩa tiếng Việt
Yên lặng; ít hoặc không có tiếng động / lén lút; rón rén / lo lắng; bồn chồn / tiếng Đài Loan đọc là [qiao3 qiao3]
Âm Hán-Việt
TIỄU TIỄU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 悄悄

Từ 悄悄 nghĩa là gì?

Từ ghép 悄悄 (qiāoqiāo) có nghĩa tiếng Việt là "Yên lặng; ít hoặc không có tiếng động / lén lút; rón rén / lo lắng; bồn chồn / tiếng Đài Loan đọc là [qiao3 qiao3]", âm Hán-Việt là TIỄU TIỄU.

Từ 悄悄 đọc pinyin như thế nào?

Từ 悄悄 có pinyin là qiāoqiāo (Hán-Việt: TIỄU TIỄU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 悄悄 gồm những chữ Hán nào?

Từ 悄悄 được tạo thành từ 2 chữ: 悄 (qiǎo: dùng trong 悄悄); 悄 (qiǎo: dùng trong 悄悄).

Nguồn dữ liệu