Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 悲剧

Từ ghép: 悲剧 bēijù

悲剧
Nghĩa tiếng Việt
Bi kịch / LT:齣|出[chu1]
Âm Hán-Việt
BI CƯA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.