Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 情况

Từ ghép: 情况 qíngkuàng

情况
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn cảnh; tình hình; tình huống / LT:個|个[ge4],種|种[zhong3]
Âm Hán-Việt
TÌNH HUỐNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.