Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
情节
Từ ghép: 情节 qíngjié
情节
Nghĩa tiếng Việt
Tình tiết / cốt truyện
Âm Hán-Việt
TÌNH TIẾT
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.