Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
意志
Từ ghép: 意志 yìzhì
意志
Nghĩa tiếng Việt
Ý chí; nghị lực; sự quyết tâm
Âm Hán-Việt
Ý CHÍ
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.