Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 意识

Từ ghép: 意识 yìshí

意识
Nghĩa tiếng Việt
Ý thức / nhận thức / biết / nhận ra
Âm Hán-Việt
Ý THỨC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 意识

Từ 意识 nghĩa là gì?

Từ ghép 意识 (yìshí) có nghĩa tiếng Việt là "Ý thức / nhận thức / biết / nhận ra", âm Hán-Việt là Ý THỨC.

Từ 意识 đọc pinyin như thế nào?

Từ 意识 có pinyin là yìshí (Hán-Việt: Ý THỨC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 意识 gồm những chữ Hán nào?

Từ 意识 được tạo thành từ 2 chữ: 意 (yì: Ý kiến, ý chí, ý nghĩa); 识 (shi: Biết, nhận thức).

Nguồn dữ liệu