Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 感兴趣

Từ ghép: 感兴趣 gǎnxìngqù

感兴趣
Nghĩa tiếng Việt
Cảm thấy hứng thú
Âm Hán-Việt
CẢM HƯNG THÚ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 感兴趣

Từ 感兴趣 nghĩa là gì?

Từ ghép 感兴趣 (gǎnxìngqù) có nghĩa tiếng Việt là "Cảm thấy hứng thú", âm Hán-Việt là CẢM HƯNG THÚ.

Từ 感兴趣 đọc pinyin như thế nào?

Từ 感兴趣 có pinyin là gǎnxìngqù (Hán-Việt: CẢM HƯNG THÚ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 感兴趣 gồm những chữ Hán nào?

Từ 感兴趣 được tạo thành từ 3 chữ: 感 (gǎn: Cảm xúc, cảm tạ); 兴 (xìng: Hứng, vui); 趣 (qù: thú vị / làm cho quan tâm).

Nguồn dữ liệu