Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 感谢

Từ ghép: 感谢 gǎnxiè

感谢
Nghĩa tiếng Việt
(bày tỏ) cảm ơn / lòng biết ơn / biết ơn / cảm ơn / xin cảm ơn
Âm Hán-Việt
CẢM TẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.