Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 愤怒
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 愤怒 (fènnù) có nghĩa tiếng Việt là "Tức giận / phẫn nộ / căm phẫn / phẫn uất", âm Hán-Việt là PHẪN NỘ.
Từ 愤怒 có pinyin là fènnù (Hán-Việt: PHẪN NỘ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 愤怒 được tạo thành từ 2 chữ: 愤 (fèn: giận dữ, phẫn nộ;); 怒 (nù: Giận dữ).