Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
慌忙
Từ ghép: 慌忙 huāngmáng
慌忙
Nghĩa tiếng Việt
Rất vội vàng / hấp tấp
Âm Hán-Việt
HOẢNG MANG
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.