Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 戏剧

Từ ghép: 戏剧 xìjù

戏剧
Nghĩa tiếng Việt
Một vở kịch; một vở diễn; sân khấu / kịch bản của một vở kịch
Âm Hán-Việt
HÍ CƯA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 戏剧

Từ 戏剧 nghĩa là gì?

Từ ghép 戏剧 (xìjù) có nghĩa tiếng Việt là "Một vở kịch; một vở diễn; sân khấu / kịch bản của một vở kịch", âm Hán-Việt là HÍ CƯA.

Từ 戏剧 đọc pinyin như thế nào?

Từ 戏剧 có pinyin là xìjù (Hán-Việt: HÍ CƯA). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 戏剧 gồm những chữ Hán nào?

Từ 戏剧 được tạo thành từ 2 chữ: 戏 (xì: Hí: tuồng kịch; đùa giỡn); 剧 (jù: Kịch: kịch, tuồng; kịch liệt).

Nguồn dữ liệu