Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 成交

Từ ghép: 成交 chéngjiāo

成交
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn thành hợp đồng / đạt được thỏa thuận
Âm Hán-Việt
THÀNH GIAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.