Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 成交

Từ ghép: 成交 chéngjiāo

成交
Nghĩa tiếng Việt
Hoàn thành hợp đồng / đạt được thỏa thuận
Âm Hán-Việt
THÀNH GIAO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成交

Từ 成交 nghĩa là gì?

Từ ghép 成交 (chéngjiāo) có nghĩa tiếng Việt là "Hoàn thành hợp đồng / đạt được thỏa thuận", âm Hán-Việt là THÀNH GIAO.

Từ 成交 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成交 có pinyin là chéngjiāo (Hán-Việt: THÀNH GIAO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成交 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成交 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 交 (jiāo: Giao nộp, kết bạn).

Nguồn dữ liệu