Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 成人

Từ ghép: 成人 chéngrén

成人
Nghĩa tiếng Việt
Đến tuổi trưởng thành / một người trưởng thành
Âm Hán-Việt
THÀNH NHÂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成人

Từ 成人 nghĩa là gì?

Từ ghép 成人 (chéngrén) có nghĩa tiếng Việt là "Đến tuổi trưởng thành / một người trưởng thành", âm Hán-Việt là THÀNH NHÂN.

Từ 成人 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成人 có pinyin là chéngrén (Hán-Việt: THÀNH NHÂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成人 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成人 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 人 (rén: Người).

Nguồn dữ liệu