Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 4 ›
成人
Từ ghép: 成人 chéngrén
成人
Nghĩa tiếng Việt
Đến tuổi trưởng thành / một người trưởng thành
Âm Hán-Việt
THÀNH NHÂN
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.