Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 成功

Từ ghép: 成功 chénggōng

成功
Nghĩa tiếng Việt
Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan
Âm Hán-Việt
THÀNH CÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成功

Từ 成功 nghĩa là gì?

Từ ghép 成功 (chénggōng) có nghĩa tiếng Việt là "Trấn Thành Công hoặc trấn Chengkung ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan", âm Hán-Việt là THÀNH CÔNG.

Từ 成功 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成功 có pinyin là chénggōng (Hán-Việt: THÀNH CÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成功 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成功 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 功 (gōng: Công: công lao, thành tích).

Nguồn dữ liệu