Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 成就

Từ ghép: 成就 chéngjiù

成就
Nghĩa tiếng Việt
Thành tựu / thành công / đạt được / LT:個|个[ge4] / đạt được (một kết quả) / tạo ra / mang lại
Âm Hán-Việt
THÀNH TỰU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.