Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 成就

Từ ghép: 成就 chéngjiù

成就
Nghĩa tiếng Việt
Thành tựu / thành công / đạt được / LT:個|个[ge4] / đạt được (một kết quả) / tạo ra / mang lại
Âm Hán-Việt
THÀNH TỰU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成就

Từ 成就 nghĩa là gì?

Từ ghép 成就 (chéngjiù) có nghĩa tiếng Việt là "Thành tựu / thành công / đạt được / LT:個|个[ge4] / đạt được (một kết quả) / tạo ra / mang lại", âm Hán-Việt là THÀNH TỰU.

Từ 成就 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成就 có pinyin là chéngjiù (Hán-Việt: THÀNH TỰU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成就 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成就 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 就 (jiù: Thì, liền, chính là).

Nguồn dữ liệu