Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 成效

Từ ghép: 成效 chéngxiào

成效
Nghĩa tiếng Việt
Hiệu quả / kết quả
Âm Hán-Việt
THÀNH HIỆU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成效

Từ 成效 nghĩa là gì?

Từ ghép 成效 (chéngxiào) có nghĩa tiếng Việt là "Hiệu quả / kết quả", âm Hán-Việt là THÀNH HIỆU.

Từ 成效 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成效 có pinyin là chéngxiào (Hán-Việt: THÀNH HIỆU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成效 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成效 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 效 (xiào: bắt chước, bắt chước).

Nguồn dữ liệu