Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 成熟

Từ ghép: 成熟 chéngshú

成熟
Nghĩa tiếng Việt
Trưởng thành; chín / trưởng thành; làm cho chín / cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]
Âm Hán-Việt
THÀNH THỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 成熟

Từ 成熟 nghĩa là gì?

Từ ghép 成熟 (chéngshú) có nghĩa tiếng Việt là "Trưởng thành; chín / trưởng thành; làm cho chín / cách phát âm ở Đài Loan [cheng2 shou2]", âm Hán-Việt là THÀNH THỤC.

Từ 成熟 đọc pinyin như thế nào?

Từ 成熟 có pinyin là chéngshú (Hán-Việt: THÀNH THỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 成熟 gồm những chữ Hán nào?

Từ 成熟 được tạo thành từ 2 chữ: 成 (chéng: Trở thành, hoàn thành); 熟 (shú: Thục: chín; quen thuộc).

Nguồn dữ liệu