Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 成长

Từ ghép: 成长 chéngzhǎng

成长
Nghĩa tiếng Việt
Trưởng thành / phát triển / tăng trưởng
Âm Hán-Việt
THÀNH TRƯỜNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.