Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 战胜

Từ ghép: 战胜 zhànshèng

战胜
Nghĩa tiếng Việt
Chiến thắng / đánh bại / vượt qua
Âm Hán-Việt
CHIẾN THẮNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.