Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 房东

Từ ghép: 房东 fángdōng

房东
Nghĩa tiếng Việt
Chủ nhà
Âm Hán-Việt
PHÒNG HỐC / ĐÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.