Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 房东

Từ ghép: 房东 fángdōng

房东
Nghĩa tiếng Việt
Chủ nhà
Âm Hán-Việt
PHÒNG HỐC / ĐÔNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 房东

Từ 房东 nghĩa là gì?

Từ ghép 房东 (fángdōng) có nghĩa tiếng Việt là "Chủ nhà", âm Hán-Việt là PHÒNG HỐC / ĐÔNG.

Từ 房东 đọc pinyin như thế nào?

Từ 房东 có pinyin là fángdōng (Hán-Việt: PHÒNG HỐC / ĐÔNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 房东 gồm những chữ Hán nào?

Từ 房东 được tạo thành từ 2 chữ: 房 (fáng: Căn phòng, ngôi nhà); 东 (dōng: Đông).

Nguồn dữ liệu