Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 手续

Từ ghép: 手续 shǒuxù

手续
Nghĩa tiếng Việt
Thủ tục / LT:道[dao4],個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
THỦ TỤC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 手续

Từ 手续 nghĩa là gì?

Từ ghép 手续 (shǒuxù) có nghĩa tiếng Việt là "Thủ tục / LT:道[dao4],個|个[ge4]", âm Hán-Việt là THỦ TỤC.

Từ 手续 đọc pinyin như thế nào?

Từ 手续 có pinyin là shǒuxù (Hán-Việt: THỦ TỤC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 手续 gồm những chữ Hán nào?

Từ 手续 được tạo thành từ 2 chữ: 手 (shǒu: Tay); 续 (xù: liên tục, nối tiếp).

Nguồn dữ liệu