Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 扎实

Từ ghép: 扎实 zháshi

扎实
Nghĩa tiếng Việt
Mạnh mẽ / chắc chắn / vững vàng / ổn định / thực tế
Âm Hán-Việt
TRÁT THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.