Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 扎实

Từ ghép: 扎实 zháshi

扎实
Nghĩa tiếng Việt
Mạnh mẽ / chắc chắn / vững vàng / ổn định / thực tế
Âm Hán-Việt
TRÁT THỰC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 扎实

Từ 扎实 nghĩa là gì?

Từ ghép 扎实 (zháshi) có nghĩa tiếng Việt là "Mạnh mẽ / chắc chắn / vững vàng / ổn định / thực tế", âm Hán-Việt là TRÁT THỰC.

Từ 扎实 đọc pinyin như thế nào?

Từ 扎实 có pinyin là zháshi (Hán-Việt: TRÁT THỰC). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 扎实 gồm những chữ Hán nào?

Từ 扎实 được tạo thành từ 2 chữ: 扎 (zhā: Trát: đâm, chích; buộc); 实 (shí: Thực / Thật: có thật, đúng sự thật;).

Nguồn dữ liệu