Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 打动

Từ ghép: 打动 dǎdòng

打动
Nghĩa tiếng Việt
Làm cảm động / khiến (ai đó) cảm thông / xúc động
Âm Hán-Việt
ĐẢ ĐỘNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.