Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 打印

Từ ghép: 打印 dǎyìn

打印
Nghĩa tiếng Việt
Đóng dấu / đóng mộc / in ra (bằng máy in)
Âm Hán-Việt
ĐẢ ẤN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.