Trang chủTra cứu từ ghépHSK 2 › 打算

Từ ghép: 打算 dǎsuàn

打算
Nghĩa tiếng Việt
Dự định / dự tính / tính toán / kế hoạch / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
ĐẢ TOÁN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.