Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 扩展

Từ ghép: 扩展 kuòzhǎn

扩展
Nghĩa tiếng Việt
Mở rộng / mở rộng ra / sự mở rộng / sự phát triển rộng hơn
Âm Hán-Việt
QUẲNG TRIỂN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 扩展

Từ 扩展 nghĩa là gì?

Từ ghép 扩展 (kuòzhǎn) có nghĩa tiếng Việt là "Mở rộng / mở rộng ra / sự mở rộng / sự phát triển rộng hơn", âm Hán-Việt là QUẲNG TRIỂN.

Từ 扩展 đọc pinyin như thế nào?

Từ 扩展 có pinyin là kuòzhǎn (Hán-Việt: QUẲNG TRIỂN). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 扩展 gồm những chữ Hán nào?

Từ 扩展 được tạo thành từ 2 chữ: 扩 (kuò: mở rộng, kéo dài, phóng đại); 展 (zhǎn: họ).

Nguồn dữ liệu