Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 扮演

Từ ghép: 扮演 bànyǎn

扮演
Nghĩa tiếng Việt
Đóng vai / diễn
Âm Hán-Việt
BAN DIỄN
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.