Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 承受

Từ ghép: 承受 chéngshòu

承受
Nghĩa tiếng Việt
Chịu đựng / chống đỡ / thừa kế
Âm Hán-Việt
THỪA THỤ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.