Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 承担

Từ ghép: 承担 chéngdān

承担
Nghĩa tiếng Việt
Đảm nhận / gánh vác (trách nhiệm,...)
Âm Hán-Việt
THỪA ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.