Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 技术

Từ ghép: 技术 jìshù

技术
Nghĩa tiếng Việt
Công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng / LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]
Âm Hán-Việt
KĨ THUẬT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 技术

Từ 技术 nghĩa là gì?

Từ ghép 技术 (jìshù) có nghĩa tiếng Việt là "Công nghệ; kỹ thuật; kỹ năng / LT:門|门[men2],種|种[zhong3],項|项[xiang4]", âm Hán-Việt là KĨ THUẬT.

Từ 技术 đọc pinyin như thế nào?

Từ 技术 có pinyin là jìshù (Hán-Việt: KĨ THUẬT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 技术 gồm những chữ Hán nào?

Từ 技术 được tạo thành từ 2 chữ: 技 (jì: kĩ: kỹ năng); 术 (shù: kỹ năng, nghệ thuật;).

Nguồn dữ liệu