Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 把握

Từ ghép: 把握 bǎwò

把握
Nghĩa tiếng Việt
Nắm bắt (cũng nghĩa bóng) / nắm giữ / cầm / nắm chắc / chắc chắn / chắc (kết quả)
Âm Hán-Việt
BÃ ÁC
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.