Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 投入

Từ ghép: 投入 tóurù

投入
Nghĩa tiếng Việt
Ném vào / đặt vào / dấn thân vào / tham gia vào / đầu tư vào / tập trung / mải mê
Âm Hán-Việt
ĐẦU NHẬP
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 投入

Từ 投入 nghĩa là gì?

Từ ghép 投入 (tóurù) có nghĩa tiếng Việt là "Ném vào / đặt vào / dấn thân vào / tham gia vào / đầu tư vào / tập trung / mải mê", âm Hán-Việt là ĐẦU NHẬP.

Từ 投入 đọc pinyin như thế nào?

Từ 投入 có pinyin là tóurù (Hán-Việt: ĐẦU NHẬP). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 投入 gồm những chữ Hán nào?

Từ 投入 được tạo thành từ 2 chữ: 投 (tóu: Đầu: ném, gửi, đầu tư); 入 (rù: Nhập: đi vào).

Nguồn dữ liệu