Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 抱歉

Từ ghép: 抱歉 bàoqiàn

抱歉
Nghĩa tiếng Việt
Xin lỗi / cảm thấy có lỗi / xin lỗi!
Âm Hán-Việt
BÃO KHIỂM
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 抱歉

Từ 抱歉 nghĩa là gì?

Từ ghép 抱歉 (bàoqiàn) có nghĩa tiếng Việt là "Xin lỗi / cảm thấy có lỗi / xin lỗi!", âm Hán-Việt là BÃO KHIỂM.

Từ 抱歉 đọc pinyin như thế nào?

Từ 抱歉 có pinyin là bàoqiàn (Hán-Việt: BÃO KHIỂM). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 抱歉 gồm những chữ Hán nào?

Từ 抱歉 được tạo thành từ 2 chữ: 抱 (bào: Ôm ấp, bao bọc); 歉 (qiàn: xin lỗi / hối tiếc / thiếu).

Nguồn dữ liệu