Trang chủTra cứu từ ghépHSK 4 › 担保

Từ ghép: 担保 dānbǎo

担保
Nghĩa tiếng Việt
Bảo đảm / đảm bảo cho
Âm Hán-Việt
ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ BẢO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 担保

Từ 担保 nghĩa là gì?

Từ ghép 担保 (dānbǎo) có nghĩa tiếng Việt là "Bảo đảm / đảm bảo cho", âm Hán-Việt là ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ BẢO.

Từ 担保 đọc pinyin như thế nào?

Từ 担保 có pinyin là dānbǎo (Hán-Việt: ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ BẢO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 担保 gồm những chữ Hán nào?

Từ 担保 được tạo thành từ 2 chữ: 担 (dān: mang, mang;); 保 (bǎo: Bảo vệ, bảo đảm).

Nguồn dữ liệu