Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 担忧

Từ ghép: 担忧 dānyōu

担忧
Nghĩa tiếng Việt
Lo lắng / quan ngại
Âm Hán-Việt
ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ ƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.