Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 担忧

Từ ghép: 担忧 dānyōu

担忧
Nghĩa tiếng Việt
Lo lắng / quan ngại
Âm Hán-Việt
ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ ƯU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 担忧

Từ 担忧 nghĩa là gì?

Từ ghép 担忧 (dānyōu) có nghĩa tiếng Việt là "Lo lắng / quan ngại", âm Hán-Việt là ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ ƯU.

Từ 担忧 đọc pinyin như thế nào?

Từ 担忧 có pinyin là dānyōu (Hán-Việt: ĐAM / ĐẢM / ĐẴN / ĐẮN / ĐẴM / TẠ ƯU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 担忧 gồm những chữ Hán nào?

Từ 担忧 được tạo thành từ 2 chữ: 担 (dān: mang, mang;); 忧 (yōu: buồn, đau buồn;).

Nguồn dữ liệu