Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 拆除

Từ ghép: 拆除 chāichú

拆除
Nghĩa tiếng Việt
Phá dỡ / phá hủy / tháo dỡ / gỡ bỏ
Âm Hán-Việt
SÁCH TRỪ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 拆除

Từ 拆除 nghĩa là gì?

Từ ghép 拆除 (chāichú) có nghĩa tiếng Việt là "Phá dỡ / phá hủy / tháo dỡ / gỡ bỏ", âm Hán-Việt là SÁCH TRỪ.

Từ 拆除 đọc pinyin như thế nào?

Từ 拆除 có pinyin là chāichú (Hán-Việt: SÁCH TRỪ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 拆除 gồm những chữ Hán nào?

Từ 拆除 được tạo thành từ 2 chữ: 拆 (chāi: Sách: xé mở); 除 (chú: Trừ: loại bỏ).

Nguồn dữ liệu