Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 拆除

Từ ghép: 拆除 chāichú

拆除
Nghĩa tiếng Việt
Phá dỡ / phá hủy / tháo dỡ / gỡ bỏ
Âm Hán-Việt
SÁCH TRỪ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.