Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 5 ›
拍摄
Từ ghép: 拍摄 pāishè
拍摄
Nghĩa tiếng Việt
Chụp (ảnh); quay (phim)
Âm Hán-Việt
PHẾCH NHÉP
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.