Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 拒绝

Từ ghép: 拒绝 jùjué

拒绝
Nghĩa tiếng Việt
Từ chối; khước từ; bác bỏ
Âm Hán-Việt
CỰ TUYỆT
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 拒绝

Từ 拒绝 nghĩa là gì?

Từ ghép 拒绝 (jùjué) có nghĩa tiếng Việt là "Từ chối; khước từ; bác bỏ", âm Hán-Việt là CỰ TUYỆT.

Từ 拒绝 đọc pinyin như thế nào?

Từ 拒绝 có pinyin là jùjué (Hán-Việt: CỰ TUYỆT). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 拒绝 gồm những chữ Hán nào?

Từ 拒绝 được tạo thành từ 2 chữ: 拒 (jù: kháng cự / đẩy lùi / từ chối); 绝 (jué: Tuyệt: cắt, cắt đứt;).

Nguồn dữ liệu