Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 拥抱

Từ ghép: 拥抱 yōngbào

拥抱
Nghĩa tiếng Việt
Ôm ấp / ôm
Âm Hán-Việt
DÙNG BÃO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 拥抱

Từ 拥抱 nghĩa là gì?

Từ ghép 拥抱 (yōngbào) có nghĩa tiếng Việt là "Ôm ấp / ôm", âm Hán-Việt là DÙNG BÃO.

Từ 拥抱 đọc pinyin như thế nào?

Từ 拥抱 có pinyin là yōngbào (Hán-Việt: DÙNG BÃO). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 拥抱 gồm những chữ Hán nào?

Từ 拥抱 được tạo thành từ 2 chữ: 拥 (yōng: có, nắm giữ;); 抱 (bào: Ôm ấp, bao bọc).

Nguồn dữ liệu