Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 指头

Từ ghép: 指头 zhǐtou

指头
Nghĩa tiếng Việt
Ngón tay / ngón chân / LT: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHỈ ĐẦU
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 指头

Từ 指头 nghĩa là gì?

Từ ghép 指头 (zhǐtou) có nghĩa tiếng Việt là "Ngón tay / ngón chân / LT: 個|个[ge4]", âm Hán-Việt là CHỈ ĐẦU.

Từ 指头 đọc pinyin như thế nào?

Từ 指头 có pinyin là zhǐtou (Hán-Việt: CHỈ ĐẦU). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 指头 gồm những chữ Hán nào?

Từ 指头 được tạo thành từ 2 chữ: 指 (zhǐ: Chỉ: ngón tay; chỉ vào); 头 (tóu: Đầu).

Nguồn dữ liệu