Trang chủ ›
Tra cứu từ ghép ›
HSK 6 ›
指头
Từ ghép: 指头 zhǐtou
指头
Nghĩa tiếng Việt
Ngón tay / ngón chân / LT: 個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHỈ ĐẦU
Luyện viết từ ghép này ngay
Các chữ con cấu thành
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.