Trang chủTra cứu từ ghépHSK 3 › 指导

Từ ghép: 指导 zhǐdǎo

指导
Nghĩa tiếng Việt
Hướng dẫn / đưa ra chỉ đạo / chỉ đạo / huấn luyện / dạy học / LT:個|个[ge4]
Âm Hán-Việt
CHỈ ĐẠO
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.