Trang chủTra cứu từ ghépHSK 5 › 按摩

Từ ghép: 按摩 ànmó

按摩
Nghĩa tiếng Việt
Mát-xa / xoa bóp
Âm Hán-Việt
ÁN MA
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.