Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 挨打

Từ ghép: 挨打 áidǎ

挨打
Nghĩa tiếng Việt
Bị đánh / chịu đòn / bị tấn công
Âm Hán-Việt
AI ĐẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 挨打

Từ 挨打 nghĩa là gì?

Từ ghép 挨打 (áidǎ) có nghĩa tiếng Việt là "Bị đánh / chịu đòn / bị tấn công", âm Hán-Việt là AI ĐẢ.

Từ 挨打 đọc pinyin như thế nào?

Từ 挨打 có pinyin là áidǎ (Hán-Việt: AI ĐẢ). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 挨打 gồm những chữ Hán nào?

Từ 挨打 được tạo thành từ 2 chữ: 挨 (āi: theo thứ tự; theo trình tự / gần; kế cận); 打 (dǎ: Đánh, gọi).

Nguồn dữ liệu