Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 挨打

Từ ghép: 挨打 áidǎ

挨打
Nghĩa tiếng Việt
Bị đánh / chịu đòn / bị tấn công
Âm Hán-Việt
AI ĐẢ
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.