Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 捐赠

Từ ghép: 捐赠 juānzèng

捐赠
Nghĩa tiếng Việt
Đóng góp (như một món quà) / quyên tặng / biếu tặng
Âm Hán-Việt
QUYÊN / QUEN / QUÊN TẶNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.