Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 3 › 排名
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 排名 (páimíng) có nghĩa tiếng Việt là "Xếp hạng (1, 2 v.v.) / bảng xếp hạng", âm Hán-Việt là BÀI DANH.
Từ 排名 có pinyin là páimíng (Hán-Việt: BÀI DANH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 排名 được tạo thành từ 2 chữ: 排 (pái: Sắp xếp, hàng lối); 名 (míng: Tên).