Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 排行榜

Từ ghép: 排行榜 páihángbǎng

排行榜
Nghĩa tiếng Việt
Bảng xếp hạng / bảng thứ hạng
Âm Hán-Việt
BÀI HÀNH XÁCH / BÀNG
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 排行榜

Từ 排行榜 nghĩa là gì?

Từ ghép 排行榜 (páihángbǎng) có nghĩa tiếng Việt là "Bảng xếp hạng / bảng thứ hạng", âm Hán-Việt là BÀI HÀNH XÁCH / BÀNG.

Từ 排行榜 đọc pinyin như thế nào?

Từ 排行榜 có pinyin là páihángbǎng (Hán-Việt: BÀI HÀNH XÁCH / BÀNG). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 排行榜 gồm những chữ Hán nào?

Từ 排行榜 được tạo thành từ 3 chữ: 排 (pái: Sắp xếp, hàng lối); 行 (xíng: Hàng, đi, lối hành); 榜 (bǎng: xách / bàng: thông báo hoặc thông tri / danh sách tên / bảng công khai người trúng tuyển).

Nguồn dữ liệu