Trang chủTra cứu từ ghépHSK 6 › 探索

Từ ghép: 探索 tànsuǒ

探索
Nghĩa tiếng Việt
Khám phá; thăm dò
Âm Hán-Việt
THÁM SÁCH
Phát âm

Luyện viết từ ghép này ngay

Các chữ con cấu thành

Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.

Câu hỏi thường gặp về chữ 探索

Từ 探索 nghĩa là gì?

Từ ghép 探索 (tànsuǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Khám phá; thăm dò", âm Hán-Việt là THÁM SÁCH.

Từ 探索 đọc pinyin như thế nào?

Từ 探索 có pinyin là tànsuǒ (Hán-Việt: THÁM SÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.

Từ 探索 gồm những chữ Hán nào?

Từ 探索 được tạo thành từ 2 chữ: 探 (tàn: Thám: thám hiểm); 索 (suǒ: họ / viết tắt của 索馬里|索马里, Somalia).

Nguồn dữ liệu