Trang chủ › Tra cứu từ ghép › HSK 6 › 探索
Bấm vào từng chữ bên dưới để xem hướng dẫn thứ tự nét vẽ chi tiết của chữ đó.
Từ ghép 探索 (tànsuǒ) có nghĩa tiếng Việt là "Khám phá; thăm dò", âm Hán-Việt là THÁM SÁCH.
Từ 探索 có pinyin là tànsuǒ (Hán-Việt: THÁM SÁCH). Bạn có thể nghe phát âm cả từ ngay trên trang.
Từ 探索 được tạo thành từ 2 chữ: 探 (tàn: Thám: thám hiểm); 索 (suǒ: họ / viết tắt của 索馬里|索马里, Somalia).